Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đơn hàng" (1)

đơn hàng
Tiếng Anh Danh từorder (commercial)
Từ vựng của tôi
Trong số các đơn hàng đã duyệt, không có vũ khí thành phẩm.
Among the approved orders, there were no finished weapons.

swap_horiz Từ liên quan "đơn hàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đơn hàng" (2)

Công ty sẽ theo dõi đơn hàng của bạn.
Trong số các đơn hàng đã duyệt, không có vũ khí thành phẩm.
Among the approved orders, there were no finished weapons.